thể nền

thể nền

Thể nền là cái mang những thuộc tính của sự vật.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Triết học):
    • Cái làm nền tảng, cơ sở: "thể nền" chỉ cái tồn tại bên dưới hỗ trợ cho các hiện tượng hoặc thuộc tính bề mặt. Trong triết học, tương đương với khái niệm "substratum" hoặc "substrate" – thực thể nền tảng làm cơ sở cho các biểu hiện khác.
    • Chất nền, vật chất cơ bản: "thể nền" cũng có thể chỉ một dạng vật chất hoặc thực thể cơ bản làm nền cho các thay đổi hoặc hiện tượng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo triết học duy vật, vật chất thể nền của mọi hiện tượng tinh thần. (Vật chất cơ sở nền tảng cho các hiện tượng tinh thần.)
    • Nhà nghiên cứu cho rằng ý thức chỉ biểu hiện của thể nền thần kinh trong não bộ. (Ý thức sự thể hiện từ nền tảng thần kinh.)
    • Khái niệm "thể nền" giúp giải thích sự thống nhất trong đa dạng của thế giới hiện tượng. (Thể nền cơ sở chung cho các hiện tượng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thể nền bản thể học": nền tảng của tồn tại, thực thể cơ bản nhất.

    • Trong siêu hình học, "thể nền bản thể học" câu hỏi về cái thực sự tồn tại. (Đây vấn đề về thực thể nền tảng của hiện thực.)
  • "thể nền sinh học": cấu trúc hoặc chất nền hỗ trợ các quá trình sống.

    • Màng tế bào đóng vai trò như thể nền cho các phản ứng sinh hóa. (Màng tế bào nền tảng vật chất cho các phản ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nền tảng (danh từ): cơ sở vững chắc để xây dựng hoặc phát triển.

    • Kiến thức nền tảng của mọi thành công. (Kiến thức cơ sở cho thành công.)
  • Cơ sở (danh từ): nền tảng, điểm tựa.

    • Lý thuyết này dựa trên cơ sở của triết học hiện sinh. (Cơ sở nền tảng lý luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Bản thể (triết học): thực thể nền tảng, tồn tại tự thân.
  • Thực thể nền: cái tồn tại làm nền cho các hiện tượng.
  • Chất nền: vật chất cơ bản hỗ trợ các quá trình.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "thể nền" do tính chuyên ngành triết học của từ này.)